Bạn có biết cảm biến áp lực nước là gì không? Cảm biến áp lực nước là một thiết bị được sử dụng để đo áp suất của chất lỏng, đặc biệt là nước, cảm biến có rất nhiều ứng dụng trong công nghiệp, nông nghiệp, sinh học, và cuộc sống hàng ngày. Trong bài viết này, Winthaco sẽ giới thiệu cho bạn về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, thông số kỹ thuật, và các ứng dụng.

Cấu tạo của cảm biến áp lực nước

Cảm biến áp lực nước là một thiết bị được sử dụng để đo áp suất của chất lỏng, đặc biệt là nước, cấu tạo gồm các phần chính sau:

  • Cảm biến: Là phần nhận và chuyển đổi áp suất thành tín hiệu điện, có nhiều loại cảm biến khác nhau: Piezoresistive (điện trở), Piezoelectric (điện dung), Capacitive (điện dung), Strain Gauge (dải đo),…
  • Bộ khuếch đại: Là phần khuếch đại tín hiệu điện từ cảm biến để có thể đọc được.
  • Bộ hiển thị: Là phần hiển thị giá trị áp suất được đo bằng các đơn vị khác nhau, như bar, psi, Pa,…
  • Vỏ bọc: Là phần bảo vệ các bộ phận bên trong của cảm biến khỏi các tác động bên ngoài, như va chạm, rung động, nhiệt độ, độ ẩm,…

Cấu tạo của cảm biến áp lực nước

Có thể bạn quan tâm Cảm biến áp suất là gì? Ứng dụng trong đời sống?

Nguyên lý hoạt động của cảm biến áp lực nước

Nguyên lý hoạt động của cảm biến dựa trên hiệu ứng Piezoelectric hoặc Piezoresistive của các vật liệu như Silicon, Quartz, Ceramic,… Khi các vật liệu này bị chịu một lực ép từ bên ngoài, chúng sẽ phát ra một điện áp hoặc thay đổi điện trở tương ứng với mức độ ép. Điều này được gọi là hiệu ứng Piezoelectric hoặc Piezoresistive.

Cảm biến sẽ nhận và chuyển đổi điện áp hoặc điện trở này thành một tín hiệu điện có thể đo được, từ đó có thể tính được giá trị áp suất của chất lỏng. Cảm biến thường được gắn vào đáy hoặc thành của bồn chứa, ống dẫn, van, bơm,… để đo áp suất của cột nước hay còn gọi là áp suất thủy tĩnh.

Áp suất thủy tĩnh là áp suất do trọng lực của cột nước tác động lên một mặt phẳng ngang ở một độ sâu nhất định. Áp suất thủy tĩnh phụ thuộc vào chiều cao và mật độ của cột nước, và không phụ thuộc vào diện tích của mặt phẳng ngang.

Công thức tính áp suất thủy tĩnh là: P = ρgh, trong đó P là áp suất thủy tĩnh (Pa), ρ là mật độ của nước (kg/m3), g là gia tốc trọng trường (m/s2), và h là chiều cao của cột nước (m).

Ví dụ: Nếu chiều cao của cột nước là 10m, mật độ của nước là 1000 kg/m3, và gia tốc trọng trường là 9.8 m/s2, thì áp suất thủy tĩnh là: P = 1000 x 9.8 x 10 = 98000 Pa = 0.98 bar.

Nguyên lý hoạt động của cảm biến áp lực nước

Thông số kỹ thuật của cảm biến áp lực nước

Có nhiều thông số kỹ thuật để đánh giá chất lượng và hiệu quả của thiết bị:

  • Dãy đo: Là khoảng giá trị áp suất mà cảm biến có thể đo được, thường được biểu thị bằng đơn vị bar, psi, Pa, v.v… Ví dụ: 0-10 bar, 0-100 psi, 0-1 MPa,…
  • Độ chính xác: Là độ sai lệch giữa giá trị áp suất thực tế và giá trị áp suất được đo bởi cảm biến, thường được biểu thị bằng phần trăm (%) hoặc đơn vị áp suất. Ví dụ: ±0.5%, ±0.1 bar, ±1 psi,…
  • Độ ổn định: Là khả năng duy trì độ chính xác của cảm biến trong một khoảng thời gian dài, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, độ ẩm, rung động,…
  • Độ phân giải: Là khả năng phân biệt được các giá trị áp suất gần nhau của cảm biến, thường được biểu thị bằng đơn vị áp suất nhỏ nhất mà cảm biến có thể đo được. Ví dụ: 0.01 bar, 0.1 psi, 1 Pa,…

Thông số kỹ thuật của cảm biến áp lực nước

Có thể bạn quan tâm Dây điện cadivi

Ứng dụng của cảm biến áp lực nước

Cảm biến áp lực nước có rất nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau:

Công nghiệp

Cảm biếnđược sử dụng để kiểm soát và điều chỉnh áp suất trong các hệ thống máy móc, thiết bị, và quy trình sản xuất. Ví dụ: cảm biến áp lực được sử dụng để đo áp suất trong các bình chứa, ống dẫn, van, bơm, Tua bin,…

Nông nghiệp

Cảm biến áp lực nước được sử dụng để theo dõi và điều khiển áp suất trong các hệ thống tưới tiêu, canh tác, và nuôi trồng. Ví dụ: cảm biến được sử dụng để đo mức nước trong các ao hồ, giếng khoan, bể chứa,…

Ứng dụng của cảm biến áp lực nước

Sinh học

Cảm biến áp lực nước được sử dụng để nghiên cứu và phân tích các hiện tượng liên quan đến áp suất trong các sinh vật sống và môi trường. Ví dụ: cảm biến được sử dụng để đo áp suất máu trong các thiết bị y tế, đo áp suất không khí trong các phòng thí nghiệm, đo áp suất nước trong các thiết bị khám phá đại dương,…

Cuộc sống hàng ngày

Cảm biến áp lực nước được sử dụng để cải thiện và bảo vệ chất lượng cuộc sống của con người. Ví dụ: cảm biến áp lực nước được sử dụng để đo áp suất nước trong các thiết bị gia dụng như máy giặt, máy rửa chén, máy lọc nước,… Cảm biến cũng được sử dụng để phát hiện và ngăn chặn các rò rỉ nước, giảm tiêu hao năng lượng, và tăng hiệu quả sử dụng nước.

Kết luận

Như vậy, chúng tôi đã giới thiệu cho bạn về cảm biến áp lực nước, một thiết bị hữu ích và phổ biến trong nhiều lĩnh vực, hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn có thêm kiến thức và kinh nghiệm. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc ý kiến nào, xin vui lòng để lại bình luận bên dưới. 

Thông tin liên hệ

Thiết bị điện Winthaco

Hotline: 0919042296

Gmail:  thietbidienwinthaco@gmail.com

Địa chỉ: 100 Đường An Sơn 37, Ấp An Quới, Xã An Sơn, TP. Thuận An, Bình Dương

G

0919042296